• Facebook
  • Twitter
  • Google+

Mã vùng điện thoại quốc tế các nước trên thế giới

Loading, please wait...
QUỐC GIA
MÃ ĐIỆN THOẠI
TÊN MIỀN
DÂN SỐ
DIỆN TÍCH
GDP $USD
Afghanistan93AF29.121.286647.50020.65 Tỷ
Ai Cập20EG80.471.8691.001.450262 Tỷ
Albania355AL2.986.95228.74812.8 Tỷ
Algeria213DZ34.586.1842.381.740215.7 Tỷ
American Samoa1-684AS57.881199462.2 Triệu Nghìn
Ấn Độ91IN1.173.108.0183.287.5901.67 Nghìn tỷ
Andorra376AD84.0004684.8 Tỷ
Angola244AO13.068.1611.246.700124 Tỷ
Anguilla1-264AI13.254102175.4 Triệu Nghìn
Antarctica672AQ014.000.0000
Antigua and Barbuda1-268AG86.7544431.22 Tỷ
Áo43AT8.205.00083.858417.9 Tỷ
Argentina54AR41.343.2012.766.890484.6 Tỷ
Armenia374AM2.968.00029.80010.44 Tỷ
Aruba297AW71.5661932.52 Tỷ
Australia61AU21.515.7547.686.8501.49 Nghìn tỷ
Azerbaijan994AZ8.303.51286.60076.01 Tỷ
Ba Lan48PL38.500.000312.685513.9 Tỷ
Bahamas1-242BS301.79013.9408.37 Tỷ
Bahrain973BH738.00466528.36 Tỷ
Bangladesh880BD156.118.464144.000140.2 Tỷ
Barbados1-246BB285.6534314.26 Tỷ
Belarus375BY9.685.000207.60069.24 Tỷ
Belize501BZ314.52222.9661.64 Tỷ
Benin229BJ9.056.010112.6208.36 Tỷ
Bermuda1-441BM65.365535.6 Tỷ
Bhutan975BT699.84747.0002.13 Tỷ
Bỉ32BE10.403.00030.510507.4 Tỷ
Bờ Biển Ngà225CI21.058.798322.46028.28 Tỷ
Bolivia591BO9.947.4181.098.58030.79 Tỷ
Bosnia and Herzegovina387BA4.590.00051.12918.87 Tỷ
Botswana267BW2.029.307600.37015.53 Tỷ
Brazil55BR201.103.3308.511.9652.19 Nghìn tỷ
British Indian Ocean Territory246IO4.000600
British Virgin Islands1-284VG21.7301531.1 Tỷ
Brunei673BN395.0275.77016.56 Tỷ
Bulgaria359BG7.148.785110.91053.7 Tỷ
Burkina Faso226BF16.241.811274.20012.13 Tỷ
Burundi257BI9.863.11727.8302.68 Tỷ
Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất971AE4.975.59382.880390 Tỷ
Cameroon237CM19.294.149475.44027.88 Tỷ
Campuchia855KH14.453.680181.04015.64 Tỷ
Canada1CA33.679.0009.984.6701.83 Nghìn tỷ
Cape Verde238CV508.6594.0331.96 Tỷ
Cayman Islands1-345KY44.2702622.25 Tỷ
Chad235TD10.543.4641.284.00013.59 Tỷ
Chile56CL16.746.491756.950281.7 Tỷ
Christmas Islands61CX1.5001350
Cocos Islands61CC628140
Colombia57CO47.790.0001.138.910369.2 Tỷ
Comoros269KM773.4072.170658 Triệu Nghìn
Cộng hòa Dân chủ Congo242CG3.039.126342.00014.25 Tỷ
Cộng hòa Séc420CZ10.476.00078.866194.8 Tỷ
Cộng hòa Síp357CY1.102.6779.25021.78 Tỷ
Cộng hòa Trung Phi236CF4.844.927622.9842.05 Tỷ
Cook Islands682CK21.388240183.2 Triệu Nghìn
Costa Rica506CR4.516.22051.10048.51 Tỷ
Croatia385HR4.491.00056.54259.14 Tỷ
Cuba53CU11.423.000110.86072.3 Tỷ
Curacao599CW141.7664445.6 Tỷ
Democratic Republic of the Congo243CD70.916.4392.345.41018.56 Tỷ
Djibouti253DJ740.52823.0001.46 Tỷ
Dominica1-767DM72.813754495 Triệu Nghìn
Dominican Republic1-809, 1-829, 1-849DO9.823.82148.73059.27 Tỷ
Ecuador593EC14.790.608283.56091.41 Tỷ
El Salvador503SV6.052.06421.04024.67 Tỷ
Equatorial Guinea240GQ1.014.99928.05117.08 Tỷ
Eritrea291ER5.792.984121.3203.44 Tỷ
Estonia372EE1.291.17045.22624.28 Tỷ
Ethiopia251ET88.013.4911.127.12747.34 Tỷ
Falkland Islands500FK2.63812.173164.5 Triệu Nghìn
Faroe Islands298FO48.2281.3992.32 Tỷ
Fiji679FJ875.98318.2704.22 Tỷ
French Polynesia689PF270.4854.1675.65 Tỷ
Gabon241GA1.545.255267.66719.97 Tỷ
Gambia220GM1.593.25611.300896 Triệu Nghìn
Georgia995GE4.630.00069.70015.95 Tỷ
Ghana233GH24.339.838239.46045.55 Tỷ
Gibraltar350GI27.88471.11 Tỷ
Greenland299GL56.3752.166.0862.16 Tỷ
Grenada1-473GD107.818344811 Triệu Nghìn
Guam1-671GU159.3585494.6 Tỷ
Guatemala502GT13.550.440108.89053.9 Tỷ
Guernsey44-1481GG65.228782.74 Tỷ
Guinea224GN10.324.025245.8576.54 Tỷ
Guinea-Bissau245GW1.565.12636.120880 Triệu Nghìn
Guyana592GY748.486214.9703.02 Tỷ
Haiti509HT9.648.92427.7508.29 Tỷ
Hàn Quốc82KR48.422.64498.4801.2 Nghìn tỷ
Hi Lạp30GR11.000.000131.940243.3 Tỷ
Hoa Kỳ1US310.232.8639.629.09116.72 Nghìn tỷ
Honduras504HN7.989.415112.09018.88 Tỷ
Hồng Kông852HK6.898.6861.092272.1 Tỷ
Hungary36HU9.982.00093.030130.6 Tỷ
Iceland354IS308.910103.00014.59 Tỷ
Indonesia62ID242.968.3421.919.440867.5 Tỷ
Iran98IR76.923.3001.648.000411.9 Tỷ
Iraq964IQ29.671.605437.072221.8 Tỷ
Ireland353IE4.622.91770.280220.9 Tỷ
Isle of Man44-1624IM75.0495724.08 Tỷ
Israel972IL7.353.98520.770272.7 Tỷ
Jamaica1-876JM2.847.23210.99114.39 Tỷ
Jersey44-1534JE90.8121165.1 Tỷ
Jordan962JO6.407.08592.30034.08 Tỷ
Kazakhstan7KZ15.340.0002.717.300224.9 Tỷ
Kenya254KE40.046.566582.65045.31 Tỷ
Kiribati686KI92.533811173 Triệu Nghìn
Kosovo383XK1.800.00010.8877.15 Tỷ
Kuwait965KW2.789.13217.820179.5 Tỷ
Kyrgyzstan996KG5.508.626198.5007.23 Tỷ
Lào856LA6.368.162236.80010.1 Tỷ
Latvia371LV2.217.96964.58930.38 Tỷ
Lebanon961LB4.125.24710.40043.49 Tỷ
Lesotho266LS1.919.55230.3552.46 Tỷ
Liberia231LR3.685.076111.3701.98 Tỷ
Libya218LY6.461.4541.759.54070.92 Tỷ
Liechtenstein423LI35.0001605.11 Tỷ
Lithuania370LT2.944.45965.20046.71 Tỷ
Luxembourg352LU497.5382.58660.54 Tỷ
Macau853MO449.19825451.68 Tỷ
Macedonia389MK2.062.29425.33310.65 Tỷ
Madagascar261MG21.281.844587.04010.53 Tỷ
Malawi265MW15.447.500118.4803.68 Tỷ
Malaysia60MY28.274.729329.750312.4 Tỷ
Maldives960MV395.6503002.27 Tỷ
Mali223ML13.796.3541.240.00011.37 Tỷ
Malta356MT403.0003169.54 Tỷ
Marshal Islands692MH65.859181193 Triệu Nghìn
Mauritania222MR3.205.0601.030.7004.18 Tỷ
Mauritius230MU1.294.1042.04011.9 Tỷ
Mayotte262YT159.0423740
Mexico52MX112.468.8551.972.5501.33 Nghìn tỷ
Micronesia691FM107.708702339 Triệu Nghìn
Moldova373MD4.324.00033.8437.93 Tỷ
Monaco377MC32.96525.75 Tỷ
Mông Cổ976MN3.086.9181.565.00011.14 Tỷ
Montenegro382ME666.73014.0264.52 Tỷ
Montserrat1-664MS9.3411020
Morocco212MA31.627.428446.550104.8 Tỷ
Mozambique258MZ22.061.451801.59014.67 Tỷ
Myanmar95MM53.414.374678.50059.43 Tỷ
Nam Phi27ZA49.000.0001.219.912353.9 Tỷ
Namibia264NA2.128.471825.41812.3 Tỷ
Nauru674NR10.065210
Nepal977NP28.951.852140.80019.34 Tỷ
Netherlands31NL16.645.00041.526722.3 Tỷ
Netherlands Antilles599AN136.1979600
New Caledonia687NC216.49419.0609.28 Tỷ
New Zealand64NZ4.252.277268.680181.1 Tỷ
Nga7RU140.702.00017.100.0002.11 Nghìn tỷ
Nhật Bản81JP127.288.000377.8355.01 Nghìn tỷ
Nicaragua505NI5.995.928129.49411.26 Tỷ
Niger227NE15.878.2711.267.0007.3 Tỷ
Nigeria234NG154.000.000923.768502 Tỷ
Niue683NU2.16626010.01 Triệu Nghìn
Northern Mariana Islands1-670MP53.883477733 Triệu Nghìn
Norway47NO5.009.150324.220515.8 Tỷ
Oman968OM2.967.717212.46081.95 Tỷ
Pakistan92PK184.404.791803.940236.5 Tỷ
Palau680PW19.907458221 Triệu Nghìn
Palestine970PS3.800.0005.9706.64 Tỷ
Panama507PA3.410.67678.20040.62 Tỷ
Papua New Guinea675PG6.064.515462.84016.1 Tỷ
Paraguay595PY6.375.830406.75030.56 Tỷ
Peru51PE29.907.0031.285.220210.3 Tỷ
Phần Lan358FI5.244.000337.030259.6 Tỷ
Pháp33FR64.768.389547.0302.74 Nghìn tỷ
Philippines63PH99.900.177300.000272.2 Tỷ
Pitcairn64PN46470
Portugal351PT10.676.00092.391219.3 Tỷ
Puerto Rico1-787, 1-939PR3.916.6329.10493.52 Tỷ
Qatar974QA840.92611.437213.1 Tỷ
Reunion262RE776.9482.5170
Romania40RO21.959.278237.500188.9 Tỷ
Rwanda250RW11.055.97626.3387.7 Tỷ
Saint Barthelemy590BL8.450210
Saint Helena290SH7.4604100
Saint Kitts and Nevis1-869KN51.134261767 Triệu Nghìn
Saint Lucia1-758LC160.9226161.38 Tỷ
Saint Martin590MF35.92553561.5 Triệu Nghìn
Saint Pierre and Miquelon508PM7.012242215.3 Triệu Nghìn
Saint Vincent and the Grenadines1-784VC104.217389742 Triệu Nghìn
Samoa685WS192.0012.944705 Triệu Nghìn
San Marino378SM31.477611.87 Tỷ
Sao Tome and Principe239ST175.8081.001311 Triệu Nghìn
Saudi Arabia966SA25.731.7761.960.582718.5 Tỷ
Senegal221SN12.323.252196.19015.36 Tỷ
Serbia381RS7.344.84788.36143.68 Tỷ
Seychelles248SC88.3404551.27 Tỷ
Sierra Leone232SL5.245.69571.7404.61 Tỷ
Singapore65SG4.701.069693295.7 Tỷ
Sint Maarten1-721SX37.42934794.7 Triệu Nghìn
Slovakia421SK5.455.00048.84596.96 Tỷ
Slovenia386SI2.007.00020.27346.82 Tỷ
Solomon Islands677SB559.19828.4501.1 Tỷ
Somalia252SO10.112.453637.6572.37 Tỷ
South Sudan211SS8.260.490644.32911.77 Tỷ
Sri Lanka94LK21.513.99065.61065.12 Tỷ
Sudan249SD35.000.0001.861.48452.5 Tỷ
Suriname597SR492.829163.2705.01 Tỷ
Svalbard and Jan Mayen47SJ2.55062.0490
Swaziland268SZ1.354.05117.3633.81 Tỷ
Syria963SY22.198.110185.18064.7 Tỷ
Tajikistan992TJ7.487.489143.1008.51 Tỷ
Tanzania255TZ41.892.895945.08731.94 Tỷ
Tây Ban Nha34ES46.505.963504.7821.36 Nghìn tỷ
Thái Lan66TH67.089.500514.000400.9 Tỷ
Thổ Nhĩ Kỳ90TR77.804.122780.580821.8 Tỷ
Thụy Sĩ41CH7.581.00041.290646.2 Tỷ
Thụy Điển46SE9.555.893449.964552 Tỷ
Togo228TG6.587.23956.7854.3 Tỷ
Tokelau690TK1.466100
Tonga676TO122.580748477 Triệu Nghìn
Triều Tiên850KP22.912.177120.54028 Tỷ
Trinidad and Tobago1-868TT1.228.6915.12827.13 Tỷ
Trung Quốc86CN1.330.044.0009.596.9609.33 Nghìn tỷ
Tunisia216TN10.589.025163.61048.38 Tỷ
Turkmenistan993TM4.940.916488.10040.56 Tỷ
Turks and Caicos Islands1-649TC20.5564300
Tuvalu688TV10.4722638 Triệu Nghìn
U.S. Virgin Islands1-340VI108.7083520
Uganda256UG33.398.682236.04022.6 Tỷ
Ukraine380UA45.415.596603.700175.5 Tỷ
Uruguay598UY3.477.000176.22057.11 Tỷ
Uzbekistan998UZ27.865.738447.40055.18 Tỷ
Vanuatu678VU221.55212.200828 Triệu Nghìn
Vatican379VA92100
Venezuela58VE27.223.228912.050367.5 Tỷ
Việt Nam84VN89.571.130329.560170 Tỷ
Vương quốc Anh44GB62.348.447244.8202.49 Nghìn tỷ
Wallis and Futuna681WF16.0252740
Western Sahara212EH273.008266.0000
Ý39IT60.340.328301.2302.07 Nghìn tỷ
Yemen967YE23.495.361527.97043.89 Tỷ
Zambia260ZM13.460.305752.61422.24 Tỷ
Zimbabwe263ZW11.651.858390.58010.48 Tỷ
Đài Loan886TW22.894.38435.980484.7 Tỷ
Đan Mạch45DK5.484.00043.094324.3 Tỷ
Đông Timor670TL1.154.62515.0076.13 Tỷ
Đức49DE81.802.257357.0213.59 Nghìn tỷ

Mã quốc gia, Mã điện thoại, Mã quay số, Mã số điện thoại, Mã quốc gia theo chuẩn ISO

Sứ mệnh của trang web này là cung cấp thông tin toàn diện và cập nhật chính xác về cách quay số gọi điện thoại quốc tế từ Hoa Kỳ, Canada hoặc từ bất kỳ quốc gia nào khác. Mã quốc gia qua điện thoại và mã vùng quốc tế được cung cấp cho mỗi quốc gia với thông tin chi tiết như mã điện thoại di động, danh bạ điện thoại và múi giờ.